La Liga (Campeonato Nacional de Liga de Primera División) là tên của giải bóng đá Tây Ban Nha và tồn tại từ năm 1929. Giải hạng nhất có tên Primera División (thường được gọi là La Liga) và giải hạng hai có tên Segunda División. Kể từ năm 1997 có 20 câu lạc bộ tham gia giải đấu hàng đầu La Liga.
Cùng Keobongda.pro tìm hiểu ngay nhé!
La Liga – Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha

Sự kiện cơ bản
Thành lập: 1929
Quốc gia: Tây Ban Nha
Đơn vị tổ chức: Liga de Fútbol Profesional (LFP)
Kỷ lục giải đấu
Vô địch nhiều nhất: Real Madrid (35)
Mùa giải chơi nhiều nhất: Barcelona, Real Madrid (88)
Lịch sử hình thành giải vô địch La Liga Tây Ban Nha
Giải bóng đá đầu tiên ở Tây Ban Nha là Giải vô địch bóng đá Catalan (Campionat de Catalunya), được thành lập vào năm 1901. Sau khi La Liga được thành lập, Giải vô địch bóng đá Catalan tồn tại song song với giải đấu quốc gia trong một số năm cho đến khi bị hủy bỏ vào năm 1940.
La Liga, giải bóng đá quốc gia đầu tiên ở Tây Ban Nha được thành lập vào năm 1929 (mùa giải đầu tiên bắt đầu vào tháng 2 năm đó và kết thúc vào tháng 6). Vào thời điểm này, giải bao gồm một hạng đấu, Primera División, và có mười câu lạc bộ.
Số lượng câu lạc bộ sau đó sẽ tăng lên vào một số thời điểm. Năm 1987, giải đạt 20 câu lạc bộ và vẫn duy trì ngoại trừ một thời gian ngắn (1995-1997) với 22 câu lạc bộ.
Hệ thống giải đấu bóng đá La Liga
Giải hạng nhất và hạng nhì được thành lập cùng nhau vào năm 1929. Năm 1977, Segunda División B được thành lập để thay thế Tercera División thành hạng ba. Tercera División kể từ đó đã trở thành hạng tư. Tổng quan về hệ thống giải đấu quốc gia hiện tại được trình bày trong bảng 1.
Câu lạc bộ | Bậc |
Giải vô địch quốc gia (La Liga) | 1 |
Giải hạng nhì | 2 |
Giải hạng nhì B | 3 |
Sư đoàn Tercera | 4 |
Dưới cấp độ thứ tư, bóng đá quốc gia được chơi theo các hạng đấu khu vực.
Vòng loại Cúp Châu Âu
Ngày nay, bốn đội đứng đầu La Liga đủ điều kiện tham dự Champions League và đội xếp thứ năm sẽ có cơ hội chơi ở Europa League (một suất nữa cũng được trao cho đội vô địch Copa del Rey).
Xuống hạng
Ngày nay, ba đội xếp cuối bảng (vị trí 18-20) của Primera División sẽ xuống hạng Segunda División .
Quảng cáo
Thống kê Giải bóng đá Tây Ban Nha

Các đội có nhiều danh hiệu nhất
Thống kê tất cả các câu lạc bộ Tây Ban Nha đã giành chức vô địch giải đấu cao nhất Tây Ban Nha, trong giai đoạn 1929-2024.
Câu lạc bộ | Số lần | Năm vô địch |
Real Madrid | 36 | 1931-32 |
Barcelona | 27 | 1929-30 |
Atlético Madrid | 10 | 1939-40 |
Câu lạc bộ Athletic Bilbao | 8 | 1929-30 |
Valencia | 6 | 1941-42 |
Real Sociedad | 2 | 1980-81 |
Betis thực sự | 1 | 1934-35 |
Sevilla | 1 | 1945-46 |
Thể thao La Coruña | 1 | 1999-00 |
Real Madrid và Barcelona đã thống trị bóng đá câu lạc bộ Tây Ban Nha từ rất sớm. Từ mùa giải đầu tiên năm 1929 đến nay, họ đã cùng nhau giành được 60 trong số 89 danh hiệu có thể. Số lượng nhà vô địch Tây Ban Nha (9) có thể so sánh với 16 ở Ý và 28 ở Đức.
Các đội tham gia La Liga nhiều nhất
Thống kê các câu lạc bộ Tây Ban Nha đã tham gia hơn 50 lần ở Primera División trong giai đoạn 1929-2022.
Câu lạc bộ | Sự tham gia |
Real Madrid | 91 |
Barcelona | 91 |
Câu lạc bộ Athletic Bilbao | 91 |
Tây Ban Nha | 86 |
Valencia | 85 |
Atlético Madrid | 85 |
Sevilla | 78 |
Real Sociedad | 75 |
Zaragoza | 58 |
Betis thực sự | 56 |
Celta Vigo | 56 |
Từ mùa giải đầu tiên đến mùa giải cuối cùng, tổng cộng có 62 câu lạc bộ tham gia giải đấu cao nhất của Tây Ban Nha.
Các sân vận động nổi bật
Sức chứa của các sân vận động La Liga
Bảng 4 cho thấy sức chứa của các câu lạc bộ tham gia La Liga. Camp Nou, nơi Barcelona chơi từ năm 1957, có sức chứa cao nhất với gần 100.000 chỗ ngồi. Sức chứa trung bình trong giải đấu là 36.104.
Đội | Tên sân vận động | Dung tích |
Alaves | Mendizorrotza | 19.840 |
Câu lạc bộ Athletic Bilbao | San Mamés | 53.289 |
Atlético Madrid | Wanda Metropolitano | 67.703 |
Barcelona | Sân vận động Camp Nou | 99.354 |
Celta Vigo | Balaídos | 29.000 |
Eibar | Ipurua | 8.050 |
Tây Ban Nha | Sân vận động RCDE | 40.500 |
Getafe | Đấu trường La Mã Alfonso Pérez | 17.393 |
Granada | Nuevo Los Cármenes | 19.336 |
Leganés | Butarque | 12.450 |
Levante | Thành phố Valencia | 26.354 |
Mallorca | Con trai Moix | 24.262 |
Osasuna | El Sadar | 18.570 |
Betis thực sự | Benito Villamarín | 60.720 |
Real Madrid | Santiago Bernabéu | 81.044 |
Real Sociedad | Anoeta | 25.000 |
Sevilla | Ramón Sánchez Pizjuán | 42.714 |
Valencia | Sân vận động Mestalla | 55.000 |
Valladolid | José Zorrilla | 26.512 |
Villarreal | Sân vận động gốm | 23.500 |
Các câu lạc bộ và sân vận động La Liga trước đây: Girona, Montilivi (13.500); Huesca, El Alcoraz (7.638); Rayo Vallecano, Vallecas (14.708).
Top các cầu thủ hay nhất tại giải La Liga
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu mọi thời đại của giải đấu là Lionel Messi, người đã (vào tháng 5 năm 2020) ghi được 438 bàn thắng cho Barcelona. Messi cũng là cầu thủ duy nhất ghi được 50 bàn thắng trong một mùa giải (cần lưu ý rằng số trận đấu mỗi mùa giải đã thay đổi theo thời gian; để so sánh, Telmo Zarra đã ghi được 38 bàn thắng trong mùa giải 1950-51 khi mỗi đội chỉ chơi 30 trận).
Ở vị trí thứ hai trong số các cầu thủ ghi bàn là Cristiano Ronaldo, người đã ghi được 311 bàn thắng cho Real Madrid sau 292 lần ra sân (một kỷ lục về tỷ lệ bàn thắng trong giải đấu).
Những cầu thủ ghi bàn đáng chú ý khác trong giải đấu là Hugo Sánches (234 bàn thắng cho Real Madrid 1981-1994), Raúl (228 bàn thắng cho Real Madrid 1994-2010) và Alfredo Di Stéfano (227 bàn thắng cho Real Madrid 1953-1966).
Người chơi xuất hiện nhiều nhất
Cầu thủ ra sân nhiều nhất là cựu thủ môn đội tuyển quốc gia Andoni Zubizarreta. Anh đã chơi hầu hết các trận đấu của mình tại FC Barcelona và tổng cộng anh đã ra sân 622 lần tại La Liga. Tiếp theo là cầu thủ Raúl của Real Madrid với 550 trận.
Bởi Oscar Anderson
Dòng thời gian La Liga
1909 – Liên đoàn bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha (Real Federación Española de Fútbol; RFEF) được thành lập.
1929 – Giải đấu được thành lập.
1934 – Giải đấu được mở rộng lên 12 câu lạc bộ.
1936 – Mùa giải 1936-37 bị hủy do Nội chiến Tây Ban Nha.
1939 – Giải đấu được khôi phục sau chiến tranh.
1941 – Giải đấu được mở rộng lên 14 câu lạc bộ.
1950 – Giải đấu được mở rộng lên 16 câu lạc bộ.
1971 – Giải đấu được mở rộng lên 18 câu lạc bộ.
1987 – Giải đấu được mở rộng lên 20 câu lạc bộ.
1995 – Giải đấu được mở rộng lên 22 câu lạc bộ.
1995 – Từ mùa giải 1995-96, mỗi trận thắng sẽ được thưởng ba điểm thay vì hai điểm.
1997 – Giải đấu giảm xuống còn 20 câu lạc bộ.
>> Trang web chính thức của La Liga
Tài liệu tham khảo:
- https://en.wikipedia.org/wiki/La_Liga
- https://www.laliga.es/estadisticas-historicas